Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 811,558,528,488 935,680,754,884 1,046,370,892,282 1,221,385,542,253
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 135,381,284,459 182,215,879,065 244,128,279,155 336,494,295,697
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 125,000,000,000 125,000,000,000 140,000,000,000 190,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 202,128,481,980 224,794,747,352 230,259,699,746 255,503,699,407
4. Hàng tồn kho 284,642,090,132 342,693,305,251 370,122,540,102 380,206,343,883
5. Tài sản ngắn hạn khác 64,406,671,917 60,976,823,216 61,860,373,279 59,181,203,266
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 524,226,956,810 520,076,438,334 506,965,928,087 492,145,927,390
1. Các khoản phải thu dài hạn 980,561,439 980,561,439 1,155,561,439 1,154,561,439
2. Tài sản cố định 135,057,450,326 130,865,860,960 122,064,705,363 140,977,462,008
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 31,811,462,355 34,016,462,355 31,811,462,355 1,904,900,390
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 356,377,482,690 354,213,553,580 351,934,198,930 348,109,003,553
     Tổng cộng tài sản 1,335,785,485,298 1,455,757,193,218 1,553,336,820,369 1,713,531,469,643
     I - NỢ PHẢI TRẢ 240,038,812,675 296,374,845,634 308,081,932,816 391,370,266,517
1. Nợ ngắn hạn 240,038,812,675 296,374,845,634 308,081,932,816 391,370,266,517
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,095,746,672,623 1,159,382,347,584 1,245,254,887,553 1,322,161,203,126
I. Vốn chủ sở hữu 1,095,746,672,623 1,159,382,347,584 1,245,254,887,553 1,322,161,203,126
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,335,785,485,298 1,455,757,193,218 1,553,336,820,369 1,713,531,469,643