Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Create Capital Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 251,407,863,952 241,774,822,042 259,193,425,697 287,126,752,926
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,209,579,589 4,656,592,310 7,438,785,735 4,067,618,903
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 42,066,226,849 25,717,226,849 17,736,000,000 16,436,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 95,510,530,176 121,003,295,207 116,803,595,861 115,120,442,827
4. Hàng tồn kho 98,307,588,913 87,908,504,728 116,035,130,645 148,886,209,966
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,313,938,425 2,489,202,948 1,179,913,456 2,616,481,230
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 136,475,566,333 108,381,725,883 110,346,849,053 115,263,468,081
1. Các khoản phải thu dài hạn 28,205,000,000 28,205,000,000 28,205,000,000 965,000,000
2. Tài sản cố định 55,891,267,711 19,333,479,494 18,518,918,331 17,396,460,796
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 14,693,201,210 3,444,824,218 6,326,661,037 6,334,189,675
5. Đầu tư tài chính dài hạn 36,653,165,081 56,785,422,912 56,785,422,912 89,480,676,011
6. Tài sản dài hạn khác 1,032,932,331 612,999,259 510,846,773 1,087,141,599
     Tổng cộng tài sản 387,883,430,285 350,156,547,925 369,540,274,750 402,390,221,007
     I - NỢ PHẢI TRẢ 189,949,210,985 153,555,216,562 171,094,854,804 203,017,007,340
1. Nợ ngắn hạn 169,781,224,965 149,398,864,562 166,261,574,804 199,951,757,899
2. Nợ dài hạn 20,167,986,020 4,156,352,000 4,833,280,000 3,065,249,441
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 197,934,219,300 196,601,331,363 198,445,419,946 199,373,213,667
I. Vốn chủ sở hữu 197,934,219,300 196,601,331,363 198,445,419,946 199,373,213,667
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 387,883,430,285 350,156,547,925 369,540,274,750 402,390,221,007