Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cấp nước Cà Mau (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 86,276,789,166 92,254,068,123 88,164,529,777 91,362,831,344
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,872,974,912 30,854,730,493 28,403,236,992 29,387,328,495
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,242,820,047 45,231,692,840 43,816,370,140 42,955,595,349
4. Hàng tồn kho 15,361,378,547 15,210,086,628 14,960,089,148 17,040,013,159
5. Tài sản ngắn hạn khác 799,615,660 957,558,162 984,833,497 1,979,894,341
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 253,037,827,276 249,814,360,989 247,406,137,348 250,954,118,422
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 213,530,967,709 212,949,118,244 209,034,803,173 207,782,590,598
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 6,916,575,228 3,449,233,115 3,581,467,336 9,600,490,158
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 32,590,284,339 33,416,009,630 34,789,866,839 33,571,037,666
     Tổng cộng tài sản 339,314,616,442 342,068,429,112 335,570,667,125 342,316,949,766
     I - NỢ PHẢI TRẢ 179,592,496,715 180,414,379,763 167,129,397,239 172,406,389,895
1. Nợ ngắn hạn 141,610,207,497 145,521,992,475 132,323,186,559 127,356,347,007
2. Nợ dài hạn 37,982,289,218 34,892,387,288 34,806,210,680 45,050,042,888
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 159,722,119,727 161,654,049,349 168,441,269,886 169,910,559,871
I. Vốn chủ sở hữu 159,722,119,727 161,654,049,349 168,441,269,886 169,910,559,871
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 339,314,616,442 342,068,429,112 335,570,667,125 342,316,949,766