Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng số 5 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 192,820,449,299 131,850,846,605 133,002,611,221 109,448,146,777
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,257,491,310 6,665,475,810 2,470,422,149 13,232,393,487
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,092,695,925 3,290,000,000 12,737,000,000 2,713,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 113,716,024,136 64,485,241,086 62,632,412,952 40,091,918,944
4. Hàng tồn kho 55,971,938,024 56,440,563,519 54,338,853,478 53,336,946,366
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,782,299,904 969,566,190 823,922,642 73,887,980
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 18,549,093,535 19,081,563,423 22,232,632,854 16,206,643,022
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 11,075,119,676 9,652,796,867 8,790,456,244 7,509,743,959
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 7,473,973,859 9,428,766,556 13,442,176,610 8,696,899,063
     Tổng cộng tài sản 211,369,542,834 150,932,410,028 155,235,244,075 125,654,789,799
     I - NỢ PHẢI TRẢ 168,602,940,348 112,624,793,103 118,429,450,490 89,945,529,458
1. Nợ ngắn hạn 168,602,940,348 112,624,793,103 118,429,450,490 89,945,529,458
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 42,766,602,486 38,307,616,925 36,805,793,585 35,709,260,341
I. Vốn chủ sở hữu 42,766,602,486 38,307,616,925 36,805,793,585 35,709,260,341
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 211,369,542,834 150,932,410,028 155,235,244,075 125,654,789,799