Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Dây Cáp Điện Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,430,911,281,861 2,706,743,619,255 4,065,245,674,755 5,156,565,401,917
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 218,360,067,997 132,270,585,803 94,690,644,430 65,600,008,248
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 517,609,417,690 90,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 825,478,915,806 1,153,075,780,010 2,243,353,236,152 888,129,656,666
4. Hàng tồn kho 856,829,333,487 1,278,206,398,701 1,653,303,998,772 4,006,012,179,332
5. Tài sản ngắn hạn khác 12,633,546,881 53,190,854,741 73,897,795,401 196,823,557,671
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,053,914,381,351 1,348,332,593,135 1,543,259,333,686 1,492,003,356,541
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 592,233,584,471 877,806,136,339 1,013,905,280,776 935,436,275,743
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 269,047,381,106 265,205,284,736 226,275,266,691 262,489,726,852
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,255,681,301 4,255,681,301 4,255,681,301 4,255,681,301
6. Tài sản dài hạn khác 188,377,734,473 201,065,490,759 298,823,104,918 289,821,672,645
     Tổng cộng tài sản 3,484,825,663,212 4,055,076,212,390 5,608,505,008,441 6,648,568,758,458
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,014,073,115,772 2,456,799,004,353 3,849,934,231,017 4,849,530,414,623
1. Nợ ngắn hạn 1,753,719,813,335 1,993,470,633,984 3,377,474,232,392 4,451,760,389,174
2. Nợ dài hạn 260,353,302,437 463,328,370,369 472,459,998,625 397,770,025,449
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,470,752,547,440 1,598,277,208,037 1,758,570,777,424 1,799,038,343,835
I. Vốn chủ sở hữu 1,470,752,547,440 1,598,277,208,037 1,758,570,777,424 1,799,038,343,835
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,484,825,663,212 4,055,076,212,390 5,608,505,008,441 6,648,568,758,458