Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 88,579,892,658 89,489,877,432 85,460,931,801 86,244,475,977
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,095,058,037 1,243,423,096 1,037,323,911 1,460,796,444
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,180,073,042 39,522,650,849 36,290,591,578 36,422,547,628
4. Hàng tồn kho 40,442,841,194 39,853,893,933 39,295,101,272 39,446,435,416
5. Tài sản ngắn hạn khác 8,861,920,385 8,869,909,554 8,837,915,040 8,914,696,489
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 839,819,582,670 835,582,988,735 883,395,158,509 883,747,380,995
1. Các khoản phải thu dài hạn 174,914,797,732 172,935,947,648 172,839,893,809 173,295,286,122
2. Tài sản cố định 121,216,779,890 120,705,708,167 120,734,631,749 120,631,461,922
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 47,500,000 47,500,000 47,500,000 47,500,000
6. Tài sản dài hạn khác 543,640,505,048 541,893,832,920 589,773,132,951 589,773,132,951
     Tổng cộng tài sản 928,399,475,328 925,072,866,167 968,856,090,310 969,991,856,972
     I - NỢ PHẢI TRẢ 618,041,364,085 616,774,914,808 662,003,494,507 1,090,470,986,360
1. Nợ ngắn hạn 1,043,066,557,392 1,042,010,108,115 1,087,448,687,814 1,089,364,721,010
2. Nợ dài hạn -425,025,193,307 -425,235,193,307 -425,445,193,307 1,106,265,350
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 310,358,111,243 308,297,951,359 306,852,595,803 -120,479,129,388
I. Vốn chủ sở hữu 310,358,111,243 308,297,951,359 306,852,595,803 -120,479,129,388
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 928,399,475,328 925,072,866,167 968,856,090,310 969,991,856,972