Báo cáo tài chính / CTCP Khoa học Công nghệ Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 505,778,813,718 366,764,423,441
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,564,530,159 2,777,600,511
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 449,570,420,075 219,576,464,410
4. Hàng tồn kho 33,848,320,717 127,268,530,359
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,795,542,767 7,141,828,161
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,012,553,559,495 59,593,885,573
1. Các khoản phải thu dài hạn 212,006,111 232,006,111
2. Tài sản cố định 38,784,661,317 24,737,106,734
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 952,708,417,343 16,190,884,462
5. Đầu tư tài chính dài hạn 19,451,354,794 11,829,166,727
6. Tài sản dài hạn khác 1,397,119,930 6,604,721,539
     Tổng cộng tài sản 1,518,332,373,213 426,358,309,014
     I - NỢ PHẢI TRẢ 194,814,912,896 307,142,165,199
1. Nợ ngắn hạn 194,749,912,896 306,709,546,199
2. Nợ dài hạn 65,000,000 432,619,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,323,517,460,317 119,216,143,815
I. Vốn chủ sở hữu 1,323,517,460,317 119,216,143,815
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,518,332,373,213 426,358,309,014