Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bột mỳ Vinafood 1 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 238,258,875,055 261,202,930,050 235,276,742,235 226,406,152,494
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,029,548,671 6,468,740,759 6,254,991,312 11,393,137,953
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 230,000,000 230,000,000 230,000,000 230,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 88,013,234,155 76,846,908,252 78,524,807,749
4. Hàng tồn kho 138,547,834,034 144,836,025,621 151,198,602,170 135,785,598,287
5. Tài sản ngắn hạn khác 438,258,195 334,505,140 746,240,501 472,608,505
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 149,652,096,225 146,126,589,085 142,818,899,797 139,310,252,362
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 148,415,230,832 145,099,924,271 142,021,243,165 138,695,195,695
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,236,865,393 1,026,664,814 797,656,632 615,056,667
     Tổng cộng tài sản 387,910,971,280 407,329,519,135 378,095,642,032 365,716,404,856
     I - NỢ PHẢI TRẢ 145,815,565,500 164,841,618,105 135,181,965,368 122,771,224,481
1. Nợ ngắn hạn 145,650,676,500 164,676,729,105 134,992,656,368 122,545,307,481
2. Nợ dài hạn 164,889,000 164,889,000 189,309,000 225,917,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 242,095,405,780 242,487,901,030 242,913,676,664 242,945,180,375
I. Vốn chủ sở hữu 242,095,405,780 242,487,901,030 242,913,676,664 242,945,180,375
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 387,910,971,280 407,329,519,135 378,095,642,032 365,716,404,856