Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,527,504,487,214 1,757,717,632,927 1,932,448,614,933 2,182,150,173,167
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 303,509,353,245 348,300,598,638 327,615,836,853 365,331,029,497
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 386,000,000,000 606,000,000,000 836,000,000,000 940,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 382,862,929,939 365,365,671,316 355,849,964,477 441,057,943,776
4. Hàng tồn kho 453,880,133,639 426,402,903,423 406,897,497,076 432,857,467,436
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,252,070,391 11,648,459,550 6,085,316,527 2,903,732,458
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,322,402,661,140 1,191,233,540,616 1,073,755,229,589 1,045,091,187,055
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 640,140,613,074 603,033,975,678 568,640,165,948 529,679,563,166
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,225,773,141 2,564,007,928 13,991,821,210 28,665,219,799
5. Đầu tư tài chính dài hạn 368,743,742,917 268,627,530,373 169,743,372,534 169,929,891,139
6. Tài sản dài hạn khác 311,292,532,008 317,008,026,637 321,379,869,897 316,816,512,951
     Tổng cộng tài sản 2,849,907,148,354 2,948,951,173,543 3,006,203,844,522 3,227,241,360,222
     I - NỢ PHẢI TRẢ 380,623,366,485 377,299,015,175 443,690,615,639 866,539,123,049
1. Nợ ngắn hạn 357,538,288,646 354,252,561,836 419,782,693,925 842,163,267,835
2. Nợ dài hạn 23,085,077,839 23,046,453,339 23,907,921,714 24,375,855,214
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,469,283,781,869 2,571,652,158,368 2,562,513,228,883 2,360,702,237,173
I. Vốn chủ sở hữu 2,469,283,781,869 2,571,652,158,368 2,562,513,228,883 2,360,702,237,173
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,849,907,148,354 2,948,951,173,543 3,006,203,844,522 3,227,241,360,222