Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 326,721,162,869 349,143,206,142 327,248,830,867 949,748,102,019
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,462,701,150 14,545,167,652 39,431,367,141 145,755,624,611
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 165,385,814,036 231,007,069,856 206,932,948,748 719,442,519,878
4. Hàng tồn kho 118,800,601,400 100,144,982,650 79,702,215,702 82,645,033,097
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,072,046,283 3,445,985,984 1,182,299,276 1,904,924,433
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 121,572,373,342 120,102,950,063 133,635,874,479 134,034,407,593
1. Các khoản phải thu dài hạn 170,048,000 30,328,000
2. Tài sản cố định 38,215,276,952 38,782,917,633 57,258,266,267 57,841,840,483
3. Bất động sản đầu tư 24,840,129,972 22,977,393,808 22,755,606,934 22,533,820,066
4. Tài sản dở dang dài hạn 57,664,713,436 57,740,080,881 53,140,845,682 53,140,845,682
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 682,204,982 602,557,741 450,827,596 517,901,362
     Tổng cộng tài sản 448,293,536,211 469,246,156,205 460,884,705,346 1,083,782,509,612
     I - NỢ PHẢI TRẢ 60,314,321,943 77,167,018,548 60,859,776,917 233,352,575,201
1. Nợ ngắn hạn 54,986,685,992 71,995,940,103 57,771,511,917 229,853,291,201
2. Nợ dài hạn 5,327,635,951 5,171,078,445 3,088,265,000 3,499,284,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 387,979,214,268 392,079,137,657 400,024,928,429 850,429,934,411
I. Vốn chủ sở hữu 387,979,214,268 392,079,137,657 400,024,928,429 850,429,934,411
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 448,293,536,211 469,246,156,205 460,884,705,346 1,083,782,509,612