Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 119,152,401,622 110,101,746,543 119,127,966,174 123,210,327,940
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,649,040,080 8,367,770,771 13,305,178,444 18,165,805,007
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 81,365,000,000 76,522,068,493 76,711,706,301 80,171,913,632
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,389,987,241 15,959,518,523 20,582,522,537 16,711,779,445
4. Hàng tồn kho 8,113,239,526 8,728,494,852 8,322,619,576 8,160,829,856
5. Tài sản ngắn hạn khác 635,134,775 523,893,904 205,939,316
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 100,692,135,527 100,205,797,946 98,734,290,210 98,373,524,957
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 83,108,324,313 86,057,910,937 85,413,229,598 83,726,625,270
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 17,121,040,271 13,586,787,472 12,700,056,267 13,721,949,160
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 462,770,943 561,099,537 621,004,345 924,950,527
     Tổng cộng tài sản 219,844,537,149 210,307,544,489 217,862,256,384 221,583,852,897
     I - NỢ PHẢI TRẢ 33,845,845,441 22,759,655,571 28,453,450,941 32,421,161,698
1. Nợ ngắn hạn 33,845,845,441 22,759,655,571 28,453,450,941 32,421,161,698
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 185,998,691,708 187,547,888,918 189,408,805,443 189,162,691,199
I. Vốn chủ sở hữu 185,998,691,708 187,547,888,918 189,408,805,443 189,162,691,199
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 219,844,537,149 210,307,544,489 217,862,256,384 221,583,852,897