Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Phân bón Bình Điền (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,880,966,258,866 2,869,281,798,299 2,906,783,234,905
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 318,012,056,498 152,922,351,844 243,450,177,111
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46,472,418,908 33,846,512,059 33,846,512,059
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 577,522,068,666 682,333,577,795 1,007,596,982,462
4. Hàng tồn kho 1,898,573,810,102 1,955,884,432,129 1,581,268,358,807
5. Tài sản ngắn hạn khác 40,385,904,692 44,294,924,472 40,621,204,466
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 836,251,574,807 844,578,296,658 875,546,387,293
1. Các khoản phải thu dài hạn 6,411,502,545 6,411,502,545 4,441,862,545
2. Tài sản cố định 763,191,123,620 763,138,353,052 745,357,281,174
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 51,332,481,028 60,447,699,794 110,035,512,910
5. Đầu tư tài chính dài hạn 8,177,477,852 8,177,477,852 8,177,477,852
6. Tài sản dài hạn khác 7,138,989,762 6,403,263,415 7,534,252,812
     Tổng cộng tài sản 3,717,217,833,673 3,713,860,094,957 3,782,329,622,198
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,528,039,598,971 2,538,169,661,260 2,681,044,233,675
1. Nợ ngắn hạn 2,351,452,823,576 2,368,196,065,218 2,484,322,140,730
2. Nợ dài hạn 176,586,775,395 169,973,596,042 196,722,092,945
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,189,178,234,702 1,175,690,433,697 1,101,285,388,523
I. Vốn chủ sở hữu 1,189,178,234,702 1,175,690,433,697 1,101,285,388,523
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,717,217,833,673 3,713,860,094,957 3,782,329,622,198