Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 35,509,922,439 39,641,729,542 20,204,357,414 17,481,344,944
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,036,875,372 1,127,875,295 292,422,655 1,639,890,706
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,000,000,000 11,000,000,000 5,500,000,000 2,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,519,960,044 8,700,125,131 1,907,960,490 3,487,768,244
4. Hàng tồn kho 8,947,287,542 18,793,107,808 12,441,214,874 10,311,392,688
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,799,481 20,621,308 62,759,395 42,293,306
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 4,211,383,429 4,454,063,460 4,321,717,078 4,254,636,805
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 4,001,700,814 3,921,329,464 3,840,958,114 3,765,687,457
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 72,543,922 50,279,091
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 137,138,693 532,733,996 480,758,964 438,670,257
     Tổng cộng tài sản 39,721,305,868 44,095,793,002 24,526,074,492 21,735,981,749
     I - NỢ PHẢI TRẢ 26,623,972,726 30,849,566,568 10,432,279,540 7,579,894,176
1. Nợ ngắn hạn 26,485,972,726 30,711,566,568 10,342,279,540 7,489,894,176
2. Nợ dài hạn 138,000,000 138,000,000 90,000,000 90,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,097,333,142 13,246,226,434 14,093,794,952 14,156,087,573
I. Vốn chủ sở hữu 13,097,333,142 13,246,226,434 14,093,794,952 14,156,087,573
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 39,721,305,868 44,095,793,002 24,526,074,492 21,735,981,749