Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần 482 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 444,715,242,066 432,431,226,989 434,375,740,103 419,844,359,598
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,807,540,502 1,639,321,575 973,923,636 632,921,425
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 174,877,747,944 153,679,299,297 153,507,803,530 154,362,737,790
4. Hàng tồn kho 258,015,043,037 277,098,536,897 279,879,943,717 264,834,631,163
5. Tài sản ngắn hạn khác 14,910,583 14,069,220 14,069,220 14,069,220
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 52,311,191,651 48,163,533,703 45,880,636,629 42,464,985,163
1. Các khoản phải thu dài hạn 13,735,898,000 13,735,898,000 13,735,898,000 13,735,898,000
2. Tài sản cố định 38,530,706,815 34,399,855,646 32,144,738,629 28,729,087,163
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 44,586,836 27,780,057
     Tổng cộng tài sản 497,026,433,717 480,594,760,692 480,256,376,732 462,309,344,761
     I - NỢ PHẢI TRẢ 446,784,013,075 430,172,305,238 429,748,172,563 411,681,362,613
1. Nợ ngắn hạn 444,401,234,972 427,319,085,294 426,991,970,324 409,053,886,800
2. Nợ dài hạn 2,382,778,103 2,853,219,944 2,756,202,239 2,627,475,813
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 50,242,420,642 50,422,455,454 50,508,204,169 50,627,982,148
I. Vốn chủ sở hữu 50,242,420,642 50,422,455,454 50,508,204,169 50,627,982,148
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 497,026,433,717 480,594,760,692 480,256,376,732 462,309,344,761