Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 274,810,839,257 267,696,532,397 298,952,388,312
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,912,350,795 42,628,413,842 57,095,845,292
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 149,066,000,000 105,086,000,000 107,860,800,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,724,060,322 80,459,701,007 91,009,207,026
4. Hàng tồn kho 32,251,738,670 26,237,482,772 30,872,241,243
5. Tài sản ngắn hạn khác 13,856,689,470 13,284,934,776 12,114,294,751
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 222,254,817,822 221,654,514,539 216,264,128,011
1. Các khoản phải thu dài hạn 9,471,376,487 8,462,653,037 8,233,861,883
2. Tài sản cố định 114,299,738,860 113,837,582,347 117,018,561,141
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 4,948,416,890 4,345,216,890 4,834,400
5. Đầu tư tài chính dài hạn 60,224,816,508 63,185,498,586 61,539,176,139
6. Tài sản dài hạn khác 33,310,469,077 31,823,563,679 29,467,694,448
     Tổng cộng tài sản 497,065,657,079 489,351,046,936 515,216,516,323
     I - NỢ PHẢI TRẢ 66,698,787,789 96,947,539,761 106,226,210,481
1. Nợ ngắn hạn 65,617,664,314 87,455,824,286 96,982,795,006
2. Nợ dài hạn 1,081,123,475 9,491,715,475 9,243,415,475
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 430,366,869,290 392,403,507,175 408,990,305,842
I. Vốn chủ sở hữu 430,366,869,290 392,403,507,175 408,990,305,842
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 497,065,657,079 489,351,046,936 515,216,516,323