Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn ASA (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 68,814,799,473 39,338,706,994 76,549,877,175 74,394,204,172
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,086,424,913 2,107,546,219 809,800,357 210,822,788
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 45,985,889,563 21,168,563,276 8,713,121,130 58,483,242,903
4. Hàng tồn kho 19,536,889,516 15,729,131,936 66,726,877,909 15,126,376,844
5. Tài sản ngắn hạn khác 205,595,481 333,465,563 300,077,779 573,761,637
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 74,194,899,908 71,922,367,256 41,290,851,770 41,198,934,382
1. Các khoản phải thu dài hạn 70,000,000,000
2. Tài sản cố định 4,126,939,463 1,922,367,256 1,290,851,770 1,149,377,382
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 70,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 67,960,445 49,557,000
     Tổng cộng tài sản 143,009,699,381 111,261,074,250 117,840,728,945 115,593,138,554
     I - NỢ PHẢI TRẢ 38,504,631,004 7,601,532,749 14,051,252,133 11,699,180,391
1. Nợ ngắn hạn 38,504,631,004 7,601,532,749 14,051,252,133 11,699,180,391
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 104,505,068,377 103,659,541,501 103,789,476,812 103,893,958,163
I. Vốn chủ sở hữu 104,505,068,377 103,659,541,501 103,789,476,812 103,893,958,163
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 143,009,699,381 111,261,074,250 117,840,728,945 115,593,138,554