Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Nam Việt (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,084,283,370,628 2,893,024,879,171 2,916,543,313,685 3,107,762,231,345
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,241,228,671 8,312,121,451 42,701,081,617 29,778,063,884
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 519,569,073,309 678,839,462,027 646,490,000,000 703,150,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 520,215,856,099 285,636,668,190 381,082,083,334 607,692,391,584
4. Hàng tồn kho 1,915,412,602,493 1,832,286,382,893 1,779,610,449,264 1,698,423,087,611
5. Tài sản ngắn hạn khác 99,844,610,056 87,950,244,610 66,659,699,470 68,718,688,266
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,959,441,406,021 1,935,533,689,549 1,969,865,499,792 1,990,902,959,505
1. Các khoản phải thu dài hạn 10,697,730,352 10,697,730,352 13,011,730,352 20,954,349,302
2. Tài sản cố định 1,101,655,791,990 1,078,528,021,835 1,046,146,504,946 1,027,227,274,064
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 724,476,776,664 729,201,138,088 778,531,417,988 810,926,730,129
5. Đầu tư tài chính dài hạn 29,362,776,979 29,362,776,979 29,620,225,530 30,189,824,516
6. Tài sản dài hạn khác 93,248,330,036 87,744,022,295 102,555,620,976 101,604,781,494
     Tổng cộng tài sản 5,043,724,776,649 4,828,558,568,720 4,886,408,813,477 5,098,665,190,850
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,622,209,033,039 2,420,212,067,604 2,551,681,723,468 2,556,449,613,589
1. Nợ ngắn hạn 2,486,155,043,154 2,244,158,077,727 2,336,401,959,721 2,367,211,401,447
2. Nợ dài hạn 136,053,989,885 176,053,989,877 215,279,763,747 189,238,212,142
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,421,515,743,610 2,408,346,501,116 2,334,727,090,009 2,542,215,577,261
I. Vốn chủ sở hữu 2,421,515,743,610 2,408,346,501,116 2,334,727,090,009 2,542,215,577,261
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 5,043,724,776,649 4,828,558,568,720 4,886,408,813,477 5,098,665,190,850