Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 420,820,048,293 106,760,827,403 202,874,907,106 200,334,120,461
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 266,190,551,440 10,662,592,973 12,515,122,171 4,894,479,608
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 76,000,000 192,184,100 192,184,100 192,184,100
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,582,890,474 67,569,030,658 136,403,754,283 156,513,105,448
4. Hàng tồn kho 38,920,699,339 16,256,869,118 39,799,169,184 24,236,732,408
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,049,907,040 12,080,150,554 13,964,677,368 14,497,618,897
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 298,415,834,246 727,333,316,956 717,056,016,955 665,482,180,329
1. Các khoản phải thu dài hạn 365,000,000,000 365,000,000,000 298,008,274,161
2. Tài sản cố định 76,451,132,489 70,651,437,448 67,861,702,822 65,071,968,196
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 219,634,411,997 278,307,713,738 280,061,702,098 298,508,130,756
5. Đầu tư tài chính dài hạn 11,232,340,331 2,087,535,430 2,049,309,638
6. Tài sản dài hạn khác 2,330,289,760 2,141,825,439 2,045,076,605 1,844,497,578
     Tổng cộng tài sản 719,235,882,539 834,094,144,359 919,930,924,061 865,816,300,790
     I - NỢ PHẢI TRẢ 39,856,866,211 80,354,043,001 131,266,763,025 73,471,067,863
1. Nợ ngắn hạn 21,081,884,144 23,128,319,934 75,590,298,958 33,107,315,741
2. Nợ dài hạn 18,774,982,067 57,225,723,067 55,676,464,067 40,363,752,122
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 679,379,016,328 753,740,101,358 788,664,161,036 792,345,232,927
I. Vốn chủ sở hữu 679,379,016,328 753,740,101,358 788,664,161,036 792,345,232,927
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 719,235,882,539 834,094,144,359 919,930,924,061 865,816,300,790