Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Hạ tầng ALV (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,251,647,647 2,868,304,091 85,500,000
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,251,647,647 2,868,304,091 85,500,000
   4. Giá vốn hàng bán 5,405,819,562 2,868,304,091 272,007,434
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -154,171,915 -186,507,434
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,997,497,317 306,284 1,096,112,282
   7. Chi phí tài chính 110,784,122 390,660,537 705,084,303
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 110,784,122
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 72,345,000 468,550,323 68,535,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,040,020,174
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,620,176,106 -858,904,576 135,985,545
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 329,470,874
   14. Lợi nhuận khác -329,470,874
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,620,176,106 -858,904,576 -193,485,329
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -80,399,804
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,700,575,910 -858,904,576 -193,485,329
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -9,396,521
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,709,972,431 -858,904,576 -193,485,329
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 302
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức