Báo cáo tài chính / CTCP Âu Lạc (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 425,178,420,501 438,861,951,543 388,604,879,021
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,122,407,416 87,322,970,092 92,931,288,402
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 153,700,000,000 87,487,585,000 54,080,051,890
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,595,303,749 169,669,243,158 176,551,712,518
4. Hàng tồn kho 62,684,421,426 69,731,098,675 61,708,104,242
5. Tài sản ngắn hạn khác 22,076,287,910 24,651,054,618 3,333,721,969
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,293,387,682,708 1,261,733,262,656 1,221,423,509,569
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,601,000,000 4,601,000,000 4,601,000,000
2. Tài sản cố định 1,236,457,093,521 1,201,402,340,737 1,156,810,558,627
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 15,967,728,648 253,672,728 13,585,685,675
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,916,534,680 4,898,395,140 4,898,395,140
6. Tài sản dài hạn khác 31,445,325,859 50,577,854,051 41,527,870,127
     Tổng cộng tài sản 1,718,566,103,209 1,700,595,214,199 1,610,028,388,590
     I - NỢ PHẢI TRẢ 676,680,553,129 706,222,218,664 637,889,723,479
1. Nợ ngắn hạn 161,905,405,953 185,742,888,664 184,681,693,479
2. Nợ dài hạn 514,775,147,176 520,479,330,000 453,208,030,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,041,885,550,080 994,372,995,535 972,138,665,111
I. Vốn chủ sở hữu 1,041,885,550,080 994,372,995,535 972,138,665,111
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,718,566,103,209 1,700,595,214,199 1,610,028,388,590