Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cơ điện Xây dựng - CTCP (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 111,456,653,967 69,387,105,152
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 477,385,840 12,555,600
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 110,979,268,127 69,374,549,552
   4. Giá vốn hàng bán 90,938,647,591 59,757,055,472
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,040,620,536 9,617,494,080
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,403,176,801 772,244,585
   7. Chi phí tài chính 15,350,006,684 5,142,260,984
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 15,274,910,838 5,142,260,984
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 4,501,256,627 4,762,767,140
   9. Chi phí bán hàng 848,862,825 635,445,702
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,091,348,029 7,488,156,259
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,654,836,426 1,886,642,860
   12. Thu nhập khác 135,822,443 92,757,521
   13. Chi phí khác 1,178,430,455 71,610,137
   14. Lợi nhuận khác -1,042,608,012 21,147,384
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,612,228,414 1,907,790,244
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 103,878,180
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,612,228,414 1,803,912,064
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -7,530,248 60,076,481
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,619,758,662 1,743,835,583
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 215
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức