Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Cơ điện Xây dựng - CTCP (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,238,382,748,514 1,036,898,162,124
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 65,633,641,697 17,445,611,538
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,468,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 387,491,335,382 531,612,782,163
4. Hàng tồn kho 761,964,163,165 436,422,429,193
5. Tài sản ngắn hạn khác 23,293,608,270 46,949,339,230
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,224,200,381,556 1,174,761,230,252
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,286,543,307 13,117,068,219
2. Tài sản cố định 478,919,552,806 454,792,708,691
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 24,623,202,647 38,191,444,302
5. Đầu tư tài chính dài hạn 711,857,110,166 663,889,448,791
6. Tài sản dài hạn khác 7,513,972,630 4,770,560,249
     Tổng cộng tài sản 2,462,583,130,070 2,211,659,392,376
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,133,035,239,334 1,798,084,903,062
1. Nợ ngắn hạn 1,734,038,537,385 1,339,177,752,552
2. Nợ dài hạn 398,996,701,949 458,907,150,510
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 329,547,890,736 413,574,489,314
I. Vốn chủ sở hữu 323,563,083,258 407,589,681,836
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 5,984,807,478 5,984,807,478
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,462,583,130,070 2,211,659,392,376