Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 177,906,017,341 177,816,116,066 180,612,689,367 171,282,053,841
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,239,992,486 13,267,773,103 10,028,851,603 26,258,747,855
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,534,619,541 36,597,459,920 28,597,459,920 5,634,959,920
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,335,429,299 7,934,862,189 10,047,153,085 17,196,382,641
4. Hàng tồn kho 110,620,438,461 116,959,047,295 129,740,343,991 119,394,550,727
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,175,537,554 3,056,973,559 2,198,880,768 2,797,412,698
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 41,244,800,178 41,123,546,469 40,392,863,803 39,537,208,808
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 30,188,913,678 30,127,659,969 29,456,977,303 28,661,322,308
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 27,500,000 27,500,000 27,500,000 27,500,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 10,688,386,500 10,688,386,500 10,688,386,500 10,688,386,500
6. Tài sản dài hạn khác 340,000,000 280,000,000 220,000,000 160,000,000
     Tổng cộng tài sản 219,150,817,519 218,939,662,535 221,005,553,170 210,819,262,649
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,335,686,435 12,760,052,194 19,293,350,396 16,717,496,437
1. Nợ ngắn hạn 11,260,600,881 11,717,845,368 18,251,143,570 15,503,668,591
2. Nợ dài hạn 1,075,085,554 1,042,206,826 1,042,206,826 1,213,827,846
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 206,815,131,084 206,179,610,341 201,712,202,774 194,101,766,212
I. Vốn chủ sở hữu 206,815,131,084 206,179,610,341 201,712,202,774 194,101,766,212
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 219,150,817,519 218,939,662,535 221,005,553,170 210,819,262,649