Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần 32 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 335,863,031,135 298,767,972,671 356,691,280,424 401,956,113,112
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,290,805,780 60,513,753,437 44,359,080,786 97,299,243,376
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 112,102,783,818 55,847,300,049 121,819,457,695 112,325,433,320
4. Hàng tồn kho 164,355,410,664 182,344,872,325 190,450,695,083 192,225,986,980
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,114,030,873 62,046,860 62,046,860 105,449,436
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 132,978,092,299 136,162,341,746 131,604,173,493 126,174,782,886
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 121,710,591,237 124,482,540,347 119,638,693,791 114,253,527,600
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 500,000,000 796,347,600 672,559,925 808,290,909
5. Đầu tư tài chính dài hạn 10,572,570,000 10,572,570,000 10,572,570,000 10,572,570,000
6. Tài sản dài hạn khác 194,931,062 310,883,799 720,349,777 540,394,377
     Tổng cộng tài sản 468,841,123,434 434,930,314,417 488,295,453,917 528,130,895,998
     I - NỢ PHẢI TRẢ 268,029,347,597 211,317,565,955 246,078,511,317 289,745,705,674
1. Nợ ngắn hạn 265,599,969,097 209,888,187,455 246,078,511,317 289,745,705,674
2. Nợ dài hạn 2,429,378,500 1,429,378,500
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 200,811,775,837 223,612,748,462 242,216,942,600 238,385,190,324
I. Vốn chủ sở hữu 200,826,610,837 223,615,948,462 242,222,852,600 238,057,190,324
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác -14,835,000 -3,200,000 -5,910,000 328,000,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 468,841,123,434 434,930,314,417 488,295,453,917 528,130,895,998