MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK VHG - Hồ sơ công ty

Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
01/02/2023 200  500,000  2.586 (-0.54 %)    200  500,000  73,024,883  0.32% 
31/01/2023 2.638 (1.46 %)    73,025,083  0.32% 
30/01/2023 -400  -1,080,000  2.571 (2.84 %)    400  1,080,000  73,024,783  0.32% 
27/01/2023 1,700  4,400,000  2.502 (0.08 %)    1,700  4,400,000  73,024,783  0.32% 
19/01/2023 -300  -750,000  2.462 (7.04 %)    300  750,000  73,026,483  0.32% 
18/01/2023 200  480,000  2.337 (1.61 %)    200  480,000  73,026,483  0.32% 
17/01/2023 100  230,000  2.308 (0.35 %)    100  230,000  73,026,683  0.32% 
16/01/2023 2.264 (-1.57 %)    73,026,783  0.32% 
13/01/2023 2.276 (-1.04 %)    73,026,783  0.32% 
12/01/2023 200  460,000  2.298 (-0.09 %)    200  460,000  73,026,783  0.32% 
11/01/2023 2.302 (0.09 %)    73,026,983  0.32% 
10/01/2023 2.304 (-4.00 %)    73,026,983  0.32% 
09/01/2023 2.356 (-1.83 %)    73,026,983  0.32% 
06/01/2023 2.358 (-1.75 %)    73,026,483  0.32% 
04/01/2023 -500  -1,350,000  2.524 (0.96 %)    500  1,350,000  73,026,183  0.32% 
03/01/2023 1,800  4,720,000  2.455 (6.74 %)    2,200  5,720,000  400  1,000,000  73,026,183  0.32% 
30/12/2022 2.262 (-1.65 %)    73,028,383  0.31% 
29/12/2022 42  100,800  2.297 (-4.29 %)    42  100,800  73,028,383  0.31% 
28/12/2022 100  250,000  2.405 (4.57 %)    100  250,000  73,028,425  0.31% 
27/12/2022 2.4 (14.29 %)    73,028,525   
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.