MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK TMS - Hồ sơ công ty

Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
02/02/2023 300  16,320,000  54.4 (0.00 %)    300  16,320,000  5,577,151   
01/02/2023 489,600  54.4 (0.00 %)    489,600  5,577,451   
31/01/2023 489,600  54.4 (0.74 %)    489,600  5,577,451   
30/01/2023 2,000  108,000,000  54 (-0.37 %)    2,000  108,000,000  5,577,460   
27/01/2023 5,510,000  54.2 (-2.87 %)    5,510,000  5,579,460   
19/01/2023 5,510,000  55.8 (1.27 %)    5,510,000  5,579,460   
18/01/2023 100  5,510,000  55.1 (4.75 %)    100  5,510,000  5,579,460   
17/01/2023 100  6,050,000  60.5 (0.17 %)    100  6,050,000  5,579,560   
16/01/2023 71,400,000  60.4 (1.51 %)    71,400,000  5,579,660   
13/01/2023 1,200  71,400,000  59.5 (-1.65 %)    1,200  71,400,000  5,579,660   
12/01/2023 1,700  102,850,000  60.5 (0.33 %)    1,700  102,850,000  5,580,860   
11/01/2023 319,000,000  60.3 (2.20 %)    319,000,000  5,582,560   
10/01/2023 319,000,000  59 (1.55 %)    319,000,000  5,582,560   
09/01/2023 319,000,000  58.1 (-2.02 %)    319,000,000  5,582,560   
06/01/2023 -74,160,000  59.3 (-3.73 %)    74,160,000  5,582,560  43.73% 
05/01/2023 -74,160,000  61.6 (-0.32 %)    74,160,000  5,582,560  43.73% 
04/01/2023 -74,160,000  61.8 (0.00 %)    74,160,000  5,581,360  43.73% 
03/01/2023 -1,200  -74,160,000  61.8 (1.81 %)    1,200  74,160,000  5,581,360  43.73% 
30/12/2022 71,880,000  60.7 (-0.33 %)    71,880,000  5,581,360  43.73% 
29/12/2022 71,880,000  60.9 (2.18 %)    71,880,000  5,581,360  43.73% 
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.