MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK PVC - Hồ sơ công ty

Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
30/01/2023 15.245 (0.30 %)    24,132,057  0.74% 
27/01/2023 -15,000  -226,030,000  15.509 (2.71 %)    15,000  226,030,000  24,130,657  0.74% 
19/01/2023 15.078 (-0.80 %)    24,130,657  0.74% 
18/01/2023 -1,300  -20,130,000  15.508 (2.03 %)    100  1,570,000  1,400  21,700,000  24,130,657  0.74% 
17/01/2023 9,000  133,200,000  15.109 (2.09 %)    9,000  133,200,000  24,130,757  0.74% 
16/01/2023 14.859 (0.40 %)    24,139,757  0.72% 
13/01/2023 14.847 (-1.02 %)    24,139,757  0.72% 
12/01/2023 14.643 (6.88 %)    24,139,757  0.72% 
11/01/2023 1,700  24,340,000  14.195 (0.67 %)    1,700  24,340,000  24,139,757  0.72% 
10/01/2023 14.071 (1.96 %)    24,141,457  0.72% 
09/01/2023 13.728 (0.94 %)    24,141,457  0.72% 
06/01/2023 14.05 (-0.35 %)    24,105,457  0.79% 
05/01/2023 13.963 (-0.26 %)    24,105,457  0.79% 
04/01/2023 -36,000  -498,000,000  13.629 (6.48 %)    36,000  498,000,000  24,105,457  0.79% 
03/01/2023 12.669 (5.58 %)    24,105,457  0.79% 
30/12/2022 8,000  96,000,000  12.054 (0.45 %)    8,000  96,000,000  24,105,457  0.79% 
29/12/2022 12.232 (-1.35 %)    24,113,457  0.77% 
28/12/2022 12.593 (0.74 %)    24,113,457  0.77% 
27/12/2022 1,000  12,000,000  12.5 (0.00 %)    1,000  12,000,000  24,106,357   
26/12/2022 -7,100  -93,010,000  12.5 (-1.57 %)    7,100  93,010,000  24,107,357   
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.