MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

LỊCH SỬ GIÁ - Mã CK PHR - Hồ sơ công ty

Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày Giá
điều chỉnh
Giá
đóng cửa
Thay đổi (+/-%) GD khớp lệnh GD thỏa thuận Giá
mở cửa
Giá
cao nhất
Giá
thấp nhất
KL GT KL GT
28/03/2023 39.65  39.65  -0.15 (-0.38 %)    122,000  4,884,000,000  39.90  40.45  39.65 
27/03/2023 39.80  39.80  0.30 (0.76 %)    134,200  5,328,000,000  39.50  39.90  39.30 
24/03/2023 39.50  39.50  0.40 (1.02 %)    352,500  13,854,000,000  39.40  39.70  39.00 
23/03/2023 39.10  39.10  -0.30 (-0.76 %)    91,500  3,580,000,000  38.90  39.40  38.90 
22/03/2023 39.40  39.40  0.05 (0.13 %)    97,500  3,843,000,000  39.50  39.70  39.30 
21/03/2023 39.35  39.35  0.55 (1.42 %)    278,800  10,899,000,000  39.00  39.35  38.85 
20/03/2023 38.80  38.80  -0.95 (-2.39 %)    618,100  24,273,000,000  39.75  39.95  38.70 
17/03/2023 39.75  39.75  -0.05 (-0.13 %)    196,500  7,857,000,000  40.60  40.60  39.75 
16/03/2023 40.05  40.05  -0.35 (-0.87 %)    73,300  2,947,000,000  40.20  40.40  40.05 
15/03/2023 40.40  40.40  0.90 (2.28 %)    359,200  14,496,000,000  40.15  40.85  40.00 
14/03/2023 39.50  39.50  -1.00 (-2.47 %)    1,145,800  45,792,000,000  40.70  40.80  39.50 
13/03/2023 40.50  40.50  -0.50 (-1.22 %)    397,800  16,160,000,000  40.60  41.05  40.35 
10/03/2023 41.00  41.00  -0.90 (-2.15 %)    485,200  19,949,000,000  41.45  41.50  40.85 
09/03/2023 41.90  41.90  1.00 (2.44 %)    863,300  35,709,000,000  41.10  41.95  40.80 
08/03/2023 40.85  40.85  0.15 (0.37 %)    288,200  11,698,000,000  40.50  40.85  40.20 
07/03/2023 40.65  40.65  0.05 (0.12 %)    224,400  9,115,000,000  40.80  40.85  40.40 
06/03/2023 40.60  40.60  0.10 (0.25 %)    251,300  10,270,000,000  40.65  41.45  40.60 
03/03/2023 40.50  40.50  -0.40 (-0.98 %)    359,500  14,616,000,000  41.00  41.00  40.35 
02/03/2023 40.85  40.85  -0.15 (-0.37 %)    381,000  15,559,000,000  41.05  41.25  40.70 
01/03/2023 41.00  41.00  0.70 (1.74 %)    369,200  15,105,000,000  40.25  41.25  40.05 
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.