MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK MHC - Hồ sơ công ty

  Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
08/12/2022 -3,000  -13,200,000  4.4 (2.80 %)    3,000  13,200,000  19,369,995   
07/12/2022 -4,730  4.28 (-6.96 %)    4,730  19,369,994   
06/12/2022 -4,730  4.6 (-2.75 %)    4,730  19,359,994   
05/12/2022 -1  -4,730  4.73 (1.28 %)    4,730  19,350,094   
02/12/2022 -10,000  -46,700,000  4.67 (0.00 %)    10,000  46,700,000  19,349,994   
01/12/2022 -6,900  -32,223,000  4.67 (6.86 %)    3,000  14,010,000  9,900  46,233,000  19,349,994   
30/11/2022 -100  -437,000  4.37 (4.05 %)    100  437,000  19,352,994   
29/11/2022 200  840,000  4.2 (0.48 %)    200  840,000  19,352,994   
28/11/2022 38,800,000  4.18 (4.50 %)    38,800,000  19,353,194   
25/11/2022 9,700  38,800,000  4 (3.36 %)    9,700  38,800,000  19,353,194   
24/11/2022 1,640,000  3.87 (-0.77 %)    1,640,000  19,362,894   
23/11/2022 1,640,000  3.9 (-1.27 %)    1,640,000  19,362,894   
22/11/2022 1,640,000  3.95 (2.07 %)    1,640,000  19,362,894   
21/11/2022 1,640,000  3.87 (-2.52 %)    1,640,000  19,362,894   
18/11/2022 1,640,000  3.97 (1.53 %)    1,640,000  19,362,894   
17/11/2022 1,640,000  3.91 (-2.25 %)    1,640,000  19,362,894   
16/11/2022 1,640,000  4 (3.36 %)    1,640,000  19,362,894   
15/11/2022 1,640,000  3.87 (-7.86 %)    1,640,000  19,362,894   
14/11/2022 1,640,000  4.16 (4.00 %)    1,640,000  19,362,894   
11/11/2022 1,640,000  3.99 (-0.25 %)    1,640,000  19,362,894   
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.