|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
789,587,289
|
206,294,647
|
488,433,381
|
479,598,797
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
30,228,520
|
5,024,137
|
65,347,250
|
69,354,477
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-38,152,649
|
-37,977,346
|
603,954
|
-15,974,707
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-40,177,203
|
-37,235,912
|
401,428
|
-14,769,850
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,664,135,418
|
1,679,801,091
|
1,680,130,794
|
1,565,933,295
|
|