Thông tin giao dịch
SCG
Công ty cổ phần Xây dựng SCG (UpCOM)
SCG được thành lập vào ngày 17/04/2019 theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0108704763, đăng ký lần đầu ngày 17/04/2019 với 5 cổ đông sáng lập, vốn điều lệ ban đầu là 100 tỷ đồng với hoạt động kinh doanh chính trong lĩnh vực thi công xây dựng. Sau hơn 1 năm hoạt động, SCG đã tăng vốn từ 100 tỷ đồng lên 500 tỷ đồng, nâng cao năng lực tài chính của Công ty trong hoạt động thi công xây dựng trong bối cảnh thi công đồng loạt nhiều dự án được khách hàng tin tưởng giao thầu.
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 5, 09/09/2021
60
0.2 (0.3%)
Đóng cửa
-
Giá tham chiếu
59.8
-
Giá trần
68.7
-
Giá sàn
50.9
-
Giá mở cửa
61
-
Giá cao nhất
61
-
Giá thấp nhất
58.8
-
-
GD ròng NĐTNN
0
-
Room NN còn lại
48.99
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
11.29
-
(**) Hệ số beta:
n/a
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
56,132
-
KLCP đang niêm yết:
85,000,000
-
KLCP đang lưu hành:
85,000,000
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
5,100.00
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
12/04/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
28.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
50,000,000
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Quý 3-2020
|
Quý 4-2020
|
Quý 1-2021
|
Quý 2-2021
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
241,480,490
|
657,850,629
|
350,416,458
|
1,182,929,162
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
220,010,812
|
587,611,859
|
311,179,215
|
1,085,509,734
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
21,469,677
|
70,238,770
|
39,237,243
|
97,419,428
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
8,041
|
8,212
|
-13,188,377
|
26,183,639
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-21,520
|
237,206
|
26,798
|
-275,003
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
13,246,025
|
59,846,907
|
17,187,854
|
111,160,330
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
10,592,516
|
47,873,224
|
13,746,143
|
88,923,960
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
10,592,516
|
47,873,224
|
13,746,143
|
88,923,960
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,388,873,416
|
1,328,446,675
|
2,905,497,094
|
3,695,292,120
|
|
|
Tổng tài sản
|
1,412,994,886
|
1,344,047,668
|
3,148,905,644
|
3,950,902,705
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
865,284,042
|
747,932,540
|
1,045,092,604
|
1,759,702,056
|
|
|
Tổng nợ
|
865,315,674
|
748,495,238
|
2,539,607,071
|
3,252,680,171
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
547,679,212
|
595,552,430
|
609,298,573
|
698,222,533
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.