|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
100,830,388
|
127,772,710
|
153,558,435
|
164,002,393
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
17,235,185
|
18,667,742
|
20,231,363
|
21,664,670
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3,005,681
|
3,257,432
|
3,290,143
|
2,374,923
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
2,244,224
|
2,509,968
|
3,166,595
|
2,232,657
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
44,262,650
|
77,233,701
|
156,436,005
|
340,105,780
|
|