|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
57,173,673
|
57,439,572
|
74,389,654
|
62,265,419
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
8,552,746
|
9,041,362
|
10,498,906
|
8,428,217
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
158,606
|
176,411
|
614,989
|
479,924
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
104,538
|
107,821
|
451,480
|
400,540
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
52,083,293
|
54,632,824
|
55,918,040
|
36,863,779
|
|