|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
54,600,126
|
8,729,937
|
10,825,596
|
8,171,765
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
-10,920,875
|
235,582
|
778,711
|
-1,068,833
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-22,156,241
|
-9,164,636
|
-7,400,620
|
45,815,767
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-22,156,241
|
-9,164,636
|
-7,400,620
|
45,815,767
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
121,223,568
|
120,385,764
|
119,013,984
|
122,828,305
|
|