|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
42,691,583
|
133,763,279
|
800,023,499
|
891,792,069
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
-3,316,985
|
8,663,120
|
118,297,923
|
62,807,310
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-14,111,910
|
-8,879,323
|
47,676,016
|
-11,110,000
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-14,111,910
|
-8,879,323
|
47,001,984
|
-11,522,742
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
70,994,113
|
235,990,233
|
331,337,250
|
273,108,677
|
|