|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
463,972
|
5,765,102
|
242,911
|
146,445
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
-344,485
|
-596,578
|
-567,545
|
-163,365
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
220,500
|
-2,060,274
|
-2,038,329
|
-1,988,360
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
220,500
|
-2,060,274
|
-2,038,329
|
-1,988,360
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
209,190,346
|
209,722,234
|
225,494,169
|
221,659,184
|
|