|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
792,474,782
|
544,058,172
|
616,958,452
|
409,009,423
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
45,271,596
|
28,791,417
|
43,279,936
|
32,740,455
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3,706,246
|
-26,782,685
|
6,145,811
|
269,223
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
2,607,817
|
1,497,456
|
1,343,545
|
-1,533,870
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
297,641,292
|
369,725,946
|
362,315,756
|
331,433,357
|
|