|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
20,499,002
|
20,962,128
|
18,069,261
|
16,963,033
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
5,183,141
|
10,632,885
|
8,420,529
|
6,606,652
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-1,876,810
|
2,352,031
|
63,323,302
|
-2,767,405
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-1,876,810
|
2,223,909
|
47,550,754
|
-2,767,405
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
197,682,688
|
232,674,279
|
70,015,492
|
40,628,703
|
|