|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
15,786,687
|
8,572,677
|
14,644,768
|
6,930,915
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
-1,702,176
|
1,089,161
|
2,287,785
|
2,575,144
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-2,571,213
|
507,658
|
1,492,723
|
11,373,182
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-2,571,213
|
390,916
|
1,188,019
|
9,818,228
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
68,913,134
|
59,063,298
|
63,458,670
|
70,628,500
|
|