|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
56,779,463
|
43,052,031
|
51,113,690
|
36,336,349
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
9,317,112
|
593,632
|
9,013,001
|
-7,052,558
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1,220,487
|
-7,007,219
|
135,794
|
-14,161,444
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
973,779
|
-7,007,219
|
135,794
|
-14,161,444
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
21,580,136
|
12,947,820
|
12,095,086
|
9,895,685
|
|