|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
129,227,411
|
134,519,641
|
133,499,973
|
158,068,205
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
16,635,330
|
16,807,539
|
18,249,436
|
20,474,081
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2,551,949
|
2,894,067
|
3,475,279
|
3,772,866
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
2,040,694
|
2,282,925
|
2,546,137
|
3,042,310
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
42,002,702
|
40,509,001
|
53,280,781
|
85,859,754
|
|