|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
766,903
|
1,172,082
|
1,480,771
|
1,432,037
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
369,992
|
775,172
|
1,083,860
|
1,035,127
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-15,365,441
|
-15,371,162
|
-14,835,921
|
-15,017,573
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-15,339,096
|
-15,334,545
|
-14,783,260
|
-14,967,534
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
58,553,190
|
58,634,044
|
59,153,561
|
59,664,222
|
|