Gửi tin nhanh
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Thoát
Đổi mật khẩu
TIN MỚI!
Đọc nhanh >>
VN-Index:
GTGD:
tỷ VNĐ
HNX-Index:
GTGD:
tỷ VNĐ
THỜI SỰ
CHỨNG KHOÁN
BẤT ĐỘNG SẢN
DOANH NGHIỆP
NGÂN HÀNG
TÀI CHÍNH QUỐC TẾ
VĨ MÔ
SỐNG
HÀNG HÓA
Top 200
Dữ liệu
Thông tin giao dịch
CafeF.vn
>
Dữ liệu
HGA
Trung tâm Giống Nông nghiệp tỉnh Hậu Giang (UpCOM)
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 5, 07/10/2021
10
0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
Giá tham chiếu
10
Giá trần
14
Giá sàn
6
Giá mở cửa
10
Giá cao nhất
10
Giá thấp nhất
10
GD ròng NĐTNN
0
Room NN còn lại
100.00 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
n/a
EPS pha loãng
(nghìn đồng):
n/a
P/E :
n/a
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
1.28
(**) Hệ số beta:
n/a
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
n/a
KLCP đang niêm yết:
778,181
KLCP đang lưu hành:
778,181
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
7.78
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
07/02/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
15.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
778,181
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
HGA: Thông báo về việc đưa cổ phiếu HGA ra khỏi diện bị hạn chế giao dịch
(30/08/2021 15:54)
HGA: BCTC cho năm tài chính giai đoạn 11/7/2020 đến 30/12/2020 đã được kiểm toán
(27/08/2021 09:41)
HGA: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021
(25/07/2021 23:52)
HGA: 9.6.2021, ngày GDKHQ Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021
(07/06/2021 11:03)
HGA: Thông báo về việc bổ sung lý do hạn chế giao dịch trên hệ thống UPCOM
(02/06/2021 16:37)
HGA: Nghị quyết HĐQT v/v gia hạn thời gian họp ĐHĐCĐ thường niên 2021
(06/05/2021 18:22)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
|
Lũy kế 6 tháng
(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Xem đầy đủ
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
1,985,752
Tổng tài sản
17,948,292
Nợ ngắn hạn
16,954,631
Tổng nợ
16,954,631
Vốn chủ sở hữu
993,660
Xem đầy đủ
Chỉ số tài chính
Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
EPS (nghìn đồng)
BV (nghìn đồng)
P/E
ROA (%)
ROE (%)
ROS (%)
GOS (%)
DAR (%)
Kế hoạch kinh doanh
Trước
Sau
Tổng doanh thu
Lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Tỷ lệ cổ tức bằng tiền
Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu
Tăng vốn (%)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
|
Lũy kế 6 tháng
Tổng tài sản
LN ròng
ROA (%)
Vốn chủ sở hữu
LN ròng
ROE (%)
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
06/10
10
0.00 (0.00%)
0
0
05/10
10
0.00 (0.00%)
0
0
04/10
10
0.00 (0.00%)
0
0
01/10
10
0.00 (0.00%)
0
0
30/09
10
0.00 (0.00%)
0
0
29/09
10
0.00 (0.00%)
0
0
28/09
10
0.00 (0.00%)
0
0
27/09
10
0.00 (0.00%)
0
0
24/09
10
0.00 (0.00%)
0
0
23/09
10
0.00 (0.00%)
0
0
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: 1000 VNĐ
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 11/2013 - CafeF
(14/12/2013)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Nông nghiệp / Nông nghiệp
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
AAM
HSX
11.2
(+6.2%)
0.8
14.1
ABT
HSX
34.2
(+3.6%)
5.0
6.9
ACL
HSX
13.2
(+0.8%)
6.3
2.1
AFX
Upcom
14.0
(-0.7%)
0.0
3,983.5
AGF
HSX
3.7
(+0.0%)
-4.0
-0.9
AGM
HSX
35.8
(-1.9%)
2.2
16.6
ANT
Upcom
12.0
(+0.0%)
0.2
54.5
ANV
HSX
31.8
(+3.8%)
6.2
5.1
APC
HSX
23.0
(+0.4%)
4.8
4.8
APF
Upcom
54.5
(-1.3%)
0.2
284.1
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
>
Trang 1/13
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
AMD
HSX
0.1
4.9
43.1
878.0
BKG
HSX
0.0
10.5
393.6
CHPG2020
HSX
0.0
8.2
44.0
CHPG2101
HSX
0.0
5.8
16.9
CHPG2102
HSX
0.0
30.5
117.2
CHPG2103
HSX
0.0
14.1
56.6
CHPG2104
HSX
0.0
8.8
17.7
CHPG2105
HSX
0.0
11.3
82.3
CHPG2106
HSX
0.0
7.5
40.8
CHPG2107
HSX
0.0
1.5
22.2
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
>
Trang 1/40 (Tổng số 399 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
10/7/2021 5:37:34 PM
Chủ tịch HĐQT
Ông Phan Quốc Thứ
10/6/2021 5:37:34 PM
Giá cổ phiếu
10
10/6/2021 5:37:34 PM
Giá cổ phiếu
10
10/5/2021 5:37:34 PM
Kết quả KD: Giá vốn hàng bán
VNĐ (năm 2018)