|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
3,839,846
|
4,130,810
|
10,696,419
|
9,962,936
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
79,019
|
81,249
|
406,248
|
173,793
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-310,340
|
-2,273,429
|
-2,530,707
|
-3,236,423
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-219,781
|
-2,273,429
|
-2,530,707
|
-3,236,423
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
82,611,732
|
576,519,689
|
569,018,098
|
564,392,297
|
|