|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
409,943,472
|
363,646,869
|
467,046,224
|
716,877,520
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
69,799,829
|
64,748,333
|
77,080,062
|
81,243,961
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
32,307,782
|
27,210,455
|
37,736,746
|
35,546,144
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
26,815,507
|
17,674,265
|
30,177,138
|
28,192,020
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,286,619,632
|
1,280,712,158
|
1,504,414,224
|
1,533,851,901
|
|