|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
539,769,185
|
300,087,074
|
346,714,098
|
203,549,425
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
91,103,441
|
98,367,363
|
73,475,663
|
44,331,100
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
24,524,101
|
28,323,722
|
26,271,501
|
13,494,494
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
4,417,817
|
13,647,818
|
16,923,326
|
8,548,728
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
8,122,931,019
|
8,002,920,600
|
7,727,791,924
|
7,722,800,828
|
|