|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
203,335,150
|
90,077,966
|
78,705,788
|
93,059,472
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
4,181,130
|
5,245,338
|
3,127,999
|
3,501,619
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
293,382
|
784,082
|
412,051
|
780,980
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
233,245
|
661,318
|
343,129
|
611,205
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
227,313,548
|
108,839,691
|
117,505,524
|
128,723,613
|
|