|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
3,256,926
|
33,036,662
|
1,432,974
|
25,371,710
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
24,835
|
1,692,155
|
172,530
|
1,409,742
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-226,154
|
317,564
|
74,935
|
320,237
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-226,154
|
343,747
|
55,301
|
253,523
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
35,151,487
|
50,167,269
|
52,370,857
|
40,959,413
|
|