|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
|
|
117,933,179
|
113,727,845
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
|
|
9,091,815
|
7,087,299
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
|
|
5,087,918
|
4,601,473
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
|
|
4,069,621
|
3,861,324
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
|
|
48,181,699
|
104,171,142
|
|