|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
186,669,644
|
20,161,182
|
25,258,237
|
48,598,504
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
6,168,157
|
2,795,771
|
1,776,072
|
2,370,300
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
43,717
|
-75,018
|
36,437
|
467,250
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
34,974
|
-75,018
|
22,330
|
373,800
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
399,132,803
|
516,464,370
|
412,839,422
|
400,784,790
|
|